Máy giặt LG khi gặp sự cố thường hiển thị mã lỗi trên màn hình để người dùng biết máy đang gặp vấn đề ở đâu: cấp nước, xả nước, vắt, khóa cửa, motor, cảm biến hay bo mạch. Một số mã lỗi dùng chung cho cả máy cửa trước và cửa trên, nhưng cũng có mã chỉ xuất hiện ở từng dòng máy. Bảng dưới đây giúp người dùng tra nhanh mã lỗi máy giặt LG, hiểu nguyên nhân thường gặp và biết bước kiểm tra cơ bản trước khi gọi thợ.
Bảng mã lỗi máy giặt LG thông dụng
Nhóm mã lỗi này được dùng chung trên cả máy giặt LG cửa trên và cửa trước. Thường liên quan đến các chức năng nền tảng của máy giặt LG như cấp nước, xả nước, cân bằng tải, khóa cửa, motor, cảm biến mực nước và nguồn điện.
| Mã lỗi | Tình trạng báo lỗi | Nguyên nhân thường gặp | Cách kiểm tra nhanh |
| IE | Máy giặt LG không cấp nước hoặc cấp nước yếu | Vòi nước chưa mở, áp lực nước yếu, ống cấp nước bị gập, lưới lọc đầu cấp bẩn | Mở hết vòi nước, kiểm tra áp lực nước, tháo đầu ống cấp để vệ sinh lưới lọc |
| OE | Máy giặt LG không xả được nước | Ống xả bị gập, đường xả nghẹt, lọc xả bẩn, bơm xả bị cản bởi xơ vải hoặc vật nhỏ | Duỗi thẳng ống xả, kiểm tra đầu ống xả, vệ sinh lọc xả nếu là máy cửa trước |
| UE/uE | Máy mất cân bằng khi vắt | Quần áo dồn một bên, giặt quá ít đồ, nhồi quá nhiều đồ, máy đặt lệch nền | Dàn lại quần áo, giảm hoặc thêm đồ cho cân tải, chỉnh chân máy cho cân bằng |
| dE | Cửa hoặc nắp máy chưa đóng đúng | Cửa chưa khép kín, quần áo kẹt ở mép cửa, khóa cửa hoặc khóa nắp không nhận tín hiệu | Đóng lại cửa/nắp, kiểm tra vật cản ở mép cửa, lau sạch khu vực chốt khóa |
| LE | Motor không quay hoặc bị quá tải | Giặt quá tải, vật lạ kẹt trong lồng, mâm giặt bị cản, motor hoặc cụm truyền động bị kẹt | Tắt máy, lấy bớt đồ, kiểm tra đồng xu, kẹp tóc, vật cứng trong lồng giặt |
| PE | Lỗi cảm biến mực nước | Cảm biến áp lực nước đọc sai, ống hơi bị tuột hoặc tắc, bo mạch nhận sai tín hiệu mực nước | Rút điện để reset; nếu lỗi lặp lại cần kiểm tra cảm biến áp lực và đường ống hơi |
| FE | Máy cấp nước quá mức hoặc có nguy cơ tràn nước | Van cấp nước bị kẹt mở, cảm biến mực nước sai, bo điều khiển cấp nước bất thường | Khóa vòi nước, rút điện, không tiếp tục chạy máy nếu nước vẫn tự vào |
| PF | Máy mất nguồn giữa chu trình | Mất điện, sụt áp, phích cắm lỏng, ổ điện tiếp xúc kém | Kiểm tra ổ điện, phích cắm, nguồn cấp; sau đó chạy lại chương trình |
| tE | Lỗi cảm biến nhiệt | Cảm biến nhiệt lỗi, dây cảm biến lỏng, nước trong máy quá nóng bất thường | Rút điện reset, không đổ nước quá nóng trực tiếp vào lồng giặt |
| CL | Khóa trẻ em hoặc khóa bảng điều khiển đang bật | Người dùng bật Child Lock/Control Lock nhưng không để ý | Nhấn giữ phím khóa trẻ em theo ký hiệu trên bảng điều khiển |
| tCL/tcL | Máy nhắc vệ sinh lồng giặt | Đến chu kỳ Tub Clean hoặc lồng giặt cần vệ sinh | Chạy chế độ vệ sinh lồng, dùng gói vệ sinh máy giặt phù hợp nếu cần |
| FF | Lỗi đóng băng | Nước trong ống cấp, ống xả hoặc bên trong máy bị đóng băng | Rã đông bằng nước ấm, không dùng nước sôi để tránh hỏng ống và linh kiện nhựa |
| vS/uS | Lỗi cảm biến rung | Cảm biến rung tiếp xúc kém, máy rung mạnh, máy đặt không cân bằng | Reset máy, kiểm tra mặt sàn, chỉnh chân máy và giảm tải giặt nếu cần |
Các mã lỗi trong bảng này không phải chỉ chính xác 1 bộ phận linh kiện đang hỏng mà chỉ báo tình trang máy đang bị. Ví dụ, lỗi OE có thể chỉ do ống xả bị gập, nhưng cũng có thể do bơm xả yếu hoặc tắc sâu trong đường xả.
Lỗi dE trên máy cửa trước thường liên quan đến gioăng cao su, chốt cửa và khóa cửa điện; còn trên máy cửa trên lại thiên về nắp máy, khóa nắp và công tắc an toàn.
Người dùng nên bắt đầu từ các bước đơn giản trước: kiểm tra nguồn điện, vòi nước, ống cấp, ống xả, tải giặt và cửa máy. Nếu đã reset và kiểm tra cơ bản nhưng mã lỗi vẫn xuất hiện, nguyên nhân có thể nằm ở cảm biến, motor, khóa cửa, van cấp, bơm xả hoặc bo mạch.
Bảng mã lỗi máy giặt LG cửa trên
Máy giặt LG cửa trên có lồng đứng, mâm giặt, khóa nắp và cơ cấu truyền động khác máy cửa trước. Vì vậy phần này chỉ liệt kê các mã lỗi riêng hoặc dễ gặp riêng trên máy cửa trên.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra nhanh |
| AE | Máy giặt LG gặp lỗi cơ cấu quay hoặc lỗi bánh răng quay lồng | Cơ cấu quay lồng hoạt động sai, vật lạ kẹt giữa mâm giặt và lồng giặt, bộ truyền động bị cản | Tắt máy, kiểm tra đồng xu, kẹp tóc, ốc vít, vật cứng mắc dưới mâm giặt |
| LE1 | Motor không quay đúng hoặc bị quá tải | Cụm truyền động kẹt, motor tải nặng, lồng giặt bị cản khi quay | Lấy bớt quần áo, kiểm tra vật lạ trong lồng, rút điện reset rồi chạy lại |
| dL | Lỗi khóa nắp | Nắp đã đóng nhưng khóa không ăn, công tắc khóa nắp lỗi, vật cản nằm ở vị trí khóa | Kiểm tra mép nắp, lau sạch khu vực khóa nắp, đóng lại nắp chắc tay |
| E3 | Lỗi motor xả hoặc cơ cấu xả | Motor xả kẹt, bộ xả không mở đúng, đường xả có vật cản | Reset máy, kiểm tra ống xả và đường thoát nước; nếu lặp lại cần kiểm tra motor xả |
Với máy cửa trên, một số lỗi có thể đến từ vật lạ mắc ở vị trí người dùng khó nhìn thấy, nhất là khu vực dưới mâm giặt. Khi mâm giặt bị kẹt nhẹ, máy có thể quay yếu, dừng giữa chương trình hoặc báo lỗi liên quan motor. Trường hợp này không nên cố chạy lại nhiều lần vì motor và cụm truyền động có thể bị quá tải.
Lỗi dL cũng cần xử lý cẩn thận. Nếu nắp máy đã đóng đúng nhưng máy vẫn báo lỗi khóa nắp, người dùng không nên đè mạnh hoặc gõ vào nắp để máy chạy tiếp. Khóa nắp là bộ phận an toàn, giúp máy không quay khi nắp chưa được khóa đúng. Cố ép máy chạy trong trạng thái khóa lỗi có thể làm hỏng chốt khóa hoặc khiến bo mạch nhận tín hiệu sai.
Bảng mã lỗi máy giặt LG cửa trước
Cấu tạo máy giặt cửa trước có cấu tạo khác biệt so với máy cửa trên. Dòng này dùng khóa cửa điện, gioăng cao su cửa ngang, lọc bơm xả, cảm biến nhiệt, một số model có thêm sấy hoặc hệ thống tự động phân phối nước giặt/nước xả. Vì vậy bảng dưới đây chỉ liệt kê các mã riêng hoặc biến thể riêng trên máy cửa trước.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra nhanh |
| E03/E21 | Biến thể lỗi xả nước trên một số model | Lọc bơm xả bẩn, ống xả tắc, bọt quá nhiều làm máy xả kém | Vệ sinh lọc xả, kiểm tra ống xả và chạy lại chế độ vắt/xả |
| E02/E10 | Biến thể lỗi cấp nước | Nước yếu, ống cấp gập, lưới lọc đầu cấp bám cặn | Kiểm tra vòi nước, tháo đầu ống cấp để vệ sinh lưới lọc |
| dE1 | Cửa không khóa đúng | Chốt cửa lệch, khóa cửa lỗi, quần áo kẹt ở gioăng | Mở ra đóng lại cửa, kiểm tra gioăng và chốt khóa |
| dE2 | Lỗi cửa máy giặt LG đóng nhưng khóa không ăn | Khóa cửa điện yếu, công tắc khóa lỗi, tín hiệu khóa bất thường | Reset máy; nếu lặp lại cần kiểm tra khóa cửa |
| E01/E30 | Lỗi cửa hoặc khóa cửa | Bo mạch không nhận tín hiệu cửa đã khóa, chốt khóa hoặc dây tín hiệu lỗi | Kiểm tra cửa, không cố kéo giật tay nắm khi cửa đang khóa |
| CE | Lỗi quá dòng motor | Motor tải nặng, dây motor lỗi, bo công suất cấp sai dòng | Rút điện reset; không tự tháo motor nếu không có dụng cụ đo |
| Sud/SUD | Quá nhiều bọt | Dùng quá nhiều nước giặt, dùng sai loại chất giặt cho máy cửa trước | Chờ máy giảm bọt, chạy xả thêm, giảm lượng nước giặt ở lần sau |
| Cd | Chế độ làm nguội sau sấy | Máy giặt sấy đang làm nguội lồng và giảm nhăn sau chu trình sấy | Không phải lỗi hỏng, chờ máy kết thúc hoặc lấy đồ ra khi được phép |
| E04/E12 | Biến thể lỗi cấp nước quá mức | Van cấp nước kẹt, cảm biến mực nước đọc sai | Khóa nước, rút điện, không chạy tiếp nếu nước vẫn tự vào |
| E33 | Biến thể lỗi cảm biến mực nước | Cảm biến áp lực, ống hơi hoặc bo mạch đọc sai mực nước | Reset máy; nếu còn lỗi cần kiểm tra cảm biến và đường ống hơi |
| dHE | Lỗi chức năng sấy | Cụm sấy, cảm biến sấy hoặc mạch điều khiển sấy hoạt động sai | Reset máy; nếu lặp lại cần kiểm tra cụm sấy |
| HE | Lỗi gia nhiệt | Thanh nhiệt, relay nhiệt hoặc cảm biến nhiệt lỗi | Không tự sửa nếu chưa có kinh nghiệm điện và dụng cụ đo |
| SE | Lỗi cảm biến | Cảm biến hoặc đường tín hiệu cảm biến bất thường | Reset máy; nếu lỗi quay lại cần kiểm tra cảm biến liên quan |
| AE | Lỗi rò nước hoặc chống tràn | Nước rò bên trong máy, ống nước lỏng, cảm biến chống tràn kích hoạt | Rút điện, kiểm tra rò nước bên ngoài, gọi thợ nếu máy còn báo lỗi |
| u51 | Biến thể lỗi đóng băng | Nước trong ống cấp, ống xả hoặc cụm nước bị đóng băng | Rã đông bằng nước ấm, không dùng nước sôi |
| OPn | Khay chứa chưa đóng đúng | Khay nước giặt/nước xả chưa lắp kín hoặc bị kẹt | Đẩy khay vào đúng vị trí, lau sạch cặn bám quanh khay |
| Ed1 | Lỗi bơm nước giặt ezDispense | Bơm nước giặt tắc, dùng sai loại nước giặt, khay chứa bẩn | Vệ sinh khay, kiểm tra nước giặt có quá đặc không |
| Ed2 | Hở mạch bơm nước giặt | Dây bơm, bơm hoặc bo điều khiển lỗi | Cần kiểm tra kỹ thuật, không nên tự tháo khay sâu |
| Ed3 | Lỗi bơm nước xả mềm ezDispense | Bơm nước xả tắc, dùng sai loại nước xả | Vệ sinh khay, dùng nước xả dạng lỏng phù hợp |
| Ed4 | Hở mạch bơm nước xả mềm | Dây bơm, bơm hoặc bo điều khiển lỗi | Cần kiểm tra kỹ thuật |
| Ed5 | Lỗi giao tiếp PCB | Bo mạch giao tiếp bất thường, dây tín hiệu lỗi | Rút điện reset; nếu còn lỗi cần kiểm tra bo |
| dcL | Nhắc vệ sinh đầu phun ezDispense | Đầu phun tự động phân phối cần được làm sạch | Chạy chế độ vệ sinh đầu phun theo hướng dẫn trên máy |
| E80 | Lỗi giao tiếp bo hiển thị và bo chính | Dây tín hiệu, bo hiển thị hoặc bo chính lỗi | Reset máy; nếu lặp lại cần kiểm tra bo mạch |
| nC | Lỗi kết nối NFC | Module NFC hoặc bo hiển thị không giao tiếp đúng | Reset máy; nếu còn lỗi cần kiểm tra module liên quan |
Với máy cửa trước, người dùng có thể tự xử lý những lỗi do thao tác như Sud/SUD, OPn, Cd hoặc các biến thể cấp/xả nước nếu nguyên nhân nằm ở ống nước, lọc xả và chất giặt. Những lỗi này thường chưa cần tháo máy sâu.
Các lỗi như CE, AE, HE, dHE, SE, E80, nC, Ed2, Ed4, Ed5 nên được xem là nhóm cần kiểm tra kỹ thuật. Chúng liên quan đến motor, bo mạch, cảm biến, gia nhiệt, cụm sấy hoặc tín hiệu điều khiển. Nếu tiếp tục cho máy chạy nhiều lần, lỗi có thể lan sang linh kiện khác và chi phí sửa sẽ cao hơn.

Máy giặt LG báo lỗi OE không xả nước được do tắc lưới lọc
Cách tự kiểm tra máy giặt LG sau khi tra mã lỗi
Sau khi tra được mã lỗi máy giặt LG, bước tiếp theo là kiểm tra đúng nhóm nguyên nhân. Không nên tự ý tháo máy ngay, vì nhiều lỗi đến từ nguồn điện, đường nước, tải giặt hoặc thao tác sử dụng. Cách sửa máy giặt LG an toàn là kiểm tra từ ngoài vào trong, từ lỗi dễ xử lý đến lỗi cần dụng cụ kỹ thuật.
Kiểm tra nguồn điện và thao tác reset
Reset máy là bước đầu tiên khi mã lỗi xuất hiện bất thường hoặc sau khi có mất điện, sụt áp. Người dùng có thể tắt máy, rút phích cắm vài phút rồi cắm lại. Nếu ổ điện lỏng, dây nguồn nóng, aptomat nhảy hoặc máy mất nguồn giữa chu trình, cần xử lý nguồn điện trước khi chạy tiếp.
Không nên cắm máy giặt chung với nhiều thiết bị tải lớn trên một ổ chia. Máy giặt cần nguồn điện ổn định để motor, van cấp, bơm xả và bo mạch hoạt động đúng. Nguồn chập chờn có thể làm máy báo lỗi giả hoặc dừng giữa chương trình.
Kiểm tra cấp nước và xả nước
Với nhóm lỗi cấp nước, cần mở hết vòi nước, kiểm tra áp lực nước và xem ống cấp có bị gập không. Lưới lọc ở đầu van cấp dễ bám cặn, nhất là khu vực dùng nước giếng, nước có nhiều cặn hoặc đường ống cũ. Khi lưới lọc bẩn, máy vẫn có nước nhưng vào chậm và dễ báo lỗi.
Với nhóm lỗi xả nước, máy cửa trước cần kiểm tra thêm lọc bơm xả. Khu vực này thường giữ lại xơ vải, đồng xu, tăm bông, kẹp tóc hoặc vật nhỏ rơi từ túi quần áo. Trước khi mở lọc xả, nên chuẩn bị khăn và khay hứng nước vì nước trong máy có thể chảy ra khá nhiều.
Kiểm tra tải giặt, vị trí đặt máy và rung lắc
Lỗi mất cân bằng thường xuất hiện khi máy vắt. Nguyên nhân có thể do quần áo dồn một bên, giặt một món quá nặng như chăn, áo khoác dày, thảm nhỏ hoặc nhồi quá nhiều đồ vào lồng. Cách xử lý đơn giản là dừng máy, dàn lại đồ rồi chạy vắt lại.
Vị trí đặt máy cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vắt. Máy đặt trên nền nghiêng, chân máy không đều hoặc sàn yếu sẽ rung mạnh hơn. Với máy cửa trước mới lắp, cần kiểm tra đã tháo bu lông vận chuyển ở phía sau chưa. Nếu chưa tháo, máy có thể rung giật rất mạnh khi quay tốc độ cao.
Kiểm tra cửa, nắp và khay chứa
Lỗi cửa hoặc nắp thường đến từ thao tác đóng chưa kín, quần áo kẹt ở mép cửa hoặc cặn bẩn bám ở khu vực chốt khóa. Với máy cửa trước, nên kiểm tra gioăng cao su quanh cửa vì tất, khăn nhỏ hoặc mép áo có thể bị kẹt ở vị trí này. Với máy cửa trên, cần kiểm tra nắp máy và khóa nắp có vật cản không.
Khay chứa nước giặt, nước xả cũng cần được đẩy vào đúng vị trí. Một số máy cửa trước có cảm biến hoặc cơ cấu nhận biết khay, đặc biệt ở dòng có ezDispense. Nếu khay bị kênh, đóng chưa sát hoặc cặn nước giặt bám dày, máy có thể báo lỗi liên quan đến khay hoặc hệ thống phân phối.
Không tự sửa các lỗi liên quan motor, bo mạch, sấy hoặc rò nước
Người dùng chỉ nên tự xử lý các phần bên ngoài và thao tác cơ bản. Khi mã lỗi liên quan đến motor, bo mạch, cảm biến, gia nhiệt, cụm sấy hoặc chống tràn, việc tự tháo máy có thể gây rủi ro điện, rò nước hoặc làm hỏng thêm giắc cắm, dây tín hiệu và linh kiện.
Trước khi gọi dịch vụ sửa máy giặt, nên ghi lại mã lỗi, loại máy cửa trước hay cửa trên, model máy, thời điểm lỗi xuất hiện và những bước đã thử. Thông tin này giúp kỹ thuật viên khoanh vùng nhanh hơn, tránh kiểm tra lan man và giảm thời gian sửa chữa.
Tra đúng mã lỗi máy giặt LG giúp người dùng biết máy đang gặp lỗi cấp nước, xả nước, lệch tải, khóa cửa, cảm biến, motor hay bo mạch. Với lỗi đơn giản, có thể kiểm tra nguồn điện, đường nước, tải giặt, cửa máy và khay chứa trước. Nếu mã lỗi lặp lại, máy rò nước, có mùi khét, không xả được nước hoặc liên quan motor, sấy và bo mạch, nên dừng máy và liên hệ Sửa chữa điện tử điện lạnh Bách Khoa để được kiểm tra đúng lỗi, tránh sửa sai và phát sinh thêm chi phí.
