Cấu tạo tủ lạnh dân dụng và nguyên lý hoạt động chi tiết

Tủ lạnh dân dụng là một hệ thống gồm nhiều cụm bộ phận phối hợp với nhau: thân vỏ giữ nhiệt, hệ thống làm lạnh, hệ thống điện điều khiển, quạt gió, xả đá và thoát nước. Hiểu đúng cấu tạo tủ lạnh giúp người dùng biết tủ hoạt động ra sao, vì sao có hiện tượng nóng hông tủ, chạy ngắt quãng, đóng tuyết hoặc làm lạnh chậm sau khi mới cắm điện.

Cấu tạo tủ lạnh dân dụng

Cấu tạo tủ lạnh có thể chia thành bốn nhóm chính: nhóm giữ nhiệt, nhóm làm lạnh, nhóm điều khiển và nhóm phân phối lạnh – xả đá. Mỗi nhóm đảm nhiệm một phần riêng.

Cấu tạo tủ lạnh gia đình

Cấu tạo tủ lạnh gia đình

Thân vỏ, khoang chứa và bộ phận giữ nhiệt

Thân vỏ là phần người dùng nhìn thấy đầu tiên, nhưng nó không chỉ để tạo hình cho tủ. Vỏ tủ, lớp cách nhiệt, cánh tủ, gioăng cao su, ngăn mát, ngăn đá, khay kệ và hộc rau đều tham gia vào việc giữ nhiệt bên trong khoang chứa.

Lớp cách nhiệt nằm giữa vỏ ngoài và khoang trong. Nhiệm vụ của lớp này là hạn chế nhiệt bên ngoài đi vào tủ và giữ hơi lạnh không thất thoát nhanh. Gioăng cao su quanh cửa cũng có vai trò tương tự. Nếu gioăng bị hở, chai cứng hoặc bám bẩn làm cửa đóng không kín, hơi lạnh thoát ra ngoài, tủ phải chạy nhiều hơn để bù lại phần nhiệt bị mất.

Ngăn mát thường dùng để bảo quản rau củ, đồ ăn chín, nước uống, trứng, sữa và thực phẩm dùng trong thời gian ngắn. Ngăn đá dùng để cấp đông, làm đá và bảo quản thịt cá lâu hơn. Các khay kệ bên trong giúp chia không gian, nhưng nếu xếp thực phẩm quá sát cửa gió, luồng lạnh có thể bị cản và nhiệt độ trong tủ không đều.

Block, dàn nóng, dàn lạnh, ống mao và gas lạnh

Hệ thống làm lạnh là phần cốt lõi của tủ. Nhóm này gồm block, dàn nóng, dàn lạnh, ống mao hoặc van tiết lưu, gas lạnh và đường ống đồng. Các bộ phận này tạo thành một chu trình kín để đưa nhiệt trong tủ ra ngoài.

Block, còn gọi là máy nén. Bộ phận này nén môi chất lạnh để gas di chuyển trong hệ thống với áp suất phù hợp. Sau khi ra khỏi block, môi chất đi qua dàn nóng để thải nhiệt. Tiếp đó, môi chất qua ống mao hoặc van tiết lưu để giảm áp rồi đi vào dàn lạnh. Tại dàn lạnh, môi chất hấp thụ nhiệt trong khoang tủ, làm nhiệt độ bên trong giảm xuống.

Dàn nóng thường nằm phía sau, hai bên hông hoặc được bố trí ẩn tùy thiết kế. Vì phải thải nhiệt ra ngoài nên khu vực này có thể ấm lên khi tủ hoạt động. Dàn lạnh thường nằm phía trong, liên quan trực tiếp đến quá trình làm lạnh ngăn đá và ngăn mát.

Gas lạnh là môi chất luân chuyển trong đường ống, không phải thứ tiêu hao định kỳ như nhiên liệu. Nếu tủ thiếu gas, thường phải có nguyên nhân như rò rỉ hoặc hở hệ thống.

Dàn nóng tủ lạnh

Dàn nóng tủ lạnh

Thermostat, cảm biến, bo mạch, rơ-le và tụ điện

Nếu hệ thống làm lạnh là phần tạo chu trình trao đổi nhiệt, hệ thống điện điều khiển là phần quyết định khi nào tủ chạy, khi nào ngắt và chạy ở mức nào. Ở tủ lạnh cơ, thermostat thường dùng để nhận biết nhiệt độ và đóng ngắt hoạt động của máy nén. Ở tủ điện tử hoặc tủ inverter, cảm biến nhiệt và bo mạch điều khiển đảm nhiệm nhiều việc hơn.

Bo mạch nhận tín hiệu từ cảm biến, sau đó điều khiển block, quạt, xả đá và một số chế độ khác. Rơ-le khởi động và tụ điện hỗ trợ quá trình khởi động máy nén ở nhiều dòng tủ. Dây nguồn, jack cắm, cầu chì nhiệt và các đầu nối giúp cấp điện an toàn cho từng bộ phận.

Với tủ lạnh inverter, hệ thống điều khiển phức tạp hơn tủ cơ. Máy nén có thể thay đổi công suất thay vì chỉ bật hoặc tắt theo ngưỡng nhiệt. Vì vậy khi tủ inverter gặp lỗi, cảm biến, bo mạch, quạt và nguồn cấp cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tủ.

Hệ thống quạt gió, xả đá và thoát nước

Trên nhiều dòng tủ lạnh không đóng tuyết, hơi lạnh không tự lan đều khắp khoang tủ. Quạt dàn lạnh sẽ thổi hơi lạnh qua các cửa gió để phân phối đến ngăn đá và ngăn mát. Một số tủ còn có quạt dàn nóng để hỗ trợ tản nhiệt.

Hệ thống xả đá gồm điện trở xả đá, cảm biến xả đá hoặc sò lạnh, cầu chì nhiệt, đường thoát nước và khay hứng nước. Trong quá trình vận hành, dàn lạnh vẫn có thể hình thành tuyết. Hệ thống xả đá làm tan lớp tuyết này theo chu kỳ, sau đó nước chảy qua đường thoát xuống khay hứng.

Nguyên lý hoạt động của tủ lạnh dân dụng

Nguyên lý làm lạnh của tủ lạnh dựa trên việc đưa nhiệt từ bên trong khoang tủ ra môi trường bên ngoài. Các bộ phận không hoạt động riêng lẻ. Block, dàn nóng, ống mao, dàn lạnh, quạt và cảm biến phải phối hợp đúng thì tủ mới giữ nhiệt ổn định.

Tủ lạnh làm lạnh bằng cách đưa nhiệt trong tủ ra ngoài

Về bản chất tủ lạnh lấy nhiệt bên trong tủ và đẩy nhiệt đó ra ngoài. Khi nhiệt trong khoang tủ giảm, người dùng cảm nhận được hơi lạnh.

Dàn lạnh là nơi hấp thụ nhiệt trong tủ. Dàn nóng hoặc khu vực tản nhiệt là nơi thải nhiệt ra môi trường. Vì vậy, mặt hông hoặc mặt sau tủ ấm lên trong lúc hoạt động chưa chắc là lỗi. Đây có thể là dấu hiệu hệ thống đang tản nhiệt. Điểm cần chú ý là mức nóng có bất thường hay không, tủ có kém lạnh không, block có chạy liên tục không và có mùi khét hoặc tiếng lạ đi kèm không.

Nguyên lý làm lạnh của tủ lạnh

Chu trình làm lạnh khép kín diễn ra qua 4 giai đoạn chính:

  1. Máy nén (Block): Nén môi chất lạnh (gas) từ áp suất thấp lên áp suất cao, tạo ra hơi gas ở nhiệt độ rất cao.
  2. Dàn nóng: Xả nhiệt lượng từ môi chất lạnh ra môi trường bên ngoài, làm gas nguội đi và ngưng tụ thành dạng lỏng.
  3. Van tiết lưu (Ống mao): Giảm áp suất đột ngột của môi chất lạnh, khiến gas lỏng hóa hơi và chuyển sang trạng thái nhiệt độ cực thấp.
  4. Dàn lạnh: Hấp thụ nhiệt lượng từ thực phẩm trong khoang tủ, làm lạnh không gian bên trong và đưa hơi gas trở lại máy nén.

Ngăn đá cần nhiệt độ thấp để cấp đông, còn ngăn mát chỉ cần mức lạnh vừa đủ để bảo quản thực phẩm tươi. Ở tủ không đóng tuyết, quạt dàn lạnh thổi hơi lạnh qua các đường gió để đưa lạnh đến từng khu vực.

Nếu cửa gió bị thực phẩm chắn kín, hơi lạnh khó lưu thông. Khi đó có thể xuất hiện tình trạng chỗ quá lạnh, chỗ lại lạnh yếu. Đây là lý do tủ lạnh cần được sắp xếp thực phẩm có khoảng thoáng, nhất là ở khu vực cửa gió và đường hồi gió.

Nguyên lý hoạt động của tủ lạnh

Nguyên lý hoạt động của tủ lạnh

Sự khác biệt của tủ lạnh inverter

Tủ lạnh thường vận hành theo kiểu máy nén chạy đến khi đủ lạnh rồi ngắt, sau đó chạy lại khi nhiệt độ tăng. Tủ lạnh inverter có thể điều chỉnh công suất máy nén linh hoạt hơn. Khi cần làm lạnh mạnh, máy nén chạy ở mức cao hơn. Khi tủ đã ổn định nhiệt, máy nén giảm công suất để duy trì nhiệt độ.

Cách vận hành này giúp nhiệt độ ít dao động hơn trong nhiều điều kiện sử dụng. Tuy vậy, inverter không có nghĩa là tủ không cần bảo dưỡng hoặc không thể hỏng. Tủ vẫn có block, bo mạch, cảm biến, quạt, dàn nóng, dàn lạnh, gioăng cửa và hệ thống xả đá. Chỉ cần một bộ phận hoạt động sai, toàn bộ quá trình làm lạnh vẫn có thể bị ảnh hưởng.

Những yếu tố quyết định khả năng làm lạnh, giữ lạnh ổn định

Mỗi cụm bộ phận trong tủ lạnh đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hạ nhiệt, giữ nhiệt, phân phối hơi lạnh và độ ổn định khi tủ vận hành lâu dài. Khi hiểu đúng vai trò từng cụm, người dùng sẽ tránh được cách nghĩ đơn giản rằng tủ lạnh kém lạnh thì chỉ do thiếu gas hoặc hỏng block.

Hệ thống làm lạnh quyết định khả năng trao đổi nhiệt

Trong thực tế, hệ thống làm lạnh cần đủ nhiều điều kiện cùng lúc: block phải nén được môi chất, gas lạnh phải lưu thông đúng áp suất, dàn nóng phải tản nhiệt tốt, dàn lạnh phải trao đổi nhiệt ổn định. Chỉ cần một mắt xích suy yếu, tủ có thể làm lạnh chậm, chạy lâu hơn hoặc không đạt nhiệt độ như cài đặt.

Khí gas lạnh không tự nhiên “hao dần” như xăng xe. Nếu tủ thiếu gas, thường phải có nguyên nhân như rò rỉ ở đường ống, dàn lạnh, dàn nóng hoặc mối hàn. Vì vậy, việc nạp gas khi chưa kiểm tra điểm rò không giải quyết được gốc vấn đề.

Gioăng cửa, lớp cách nhiệt và cách đóng mở

Một chiếc tủ có hệ thống làm lạnh còn tốt nhưng cửa đóng không kín vẫn có thể hao điện và kém lạnh. Nguyên nhân nằm ở khả năng giữ nhiệt.

Gioăng cao su giúp cửa tủ áp sát vào thân tủ. Khi gioăng hở, hơi lạnh thoát ra ngoài, không khí nóng và hơi ẩm đi vào trong. Tủ phải chạy nhiều hơn để bù lại lượng nhiệt bị thất thoát. Lâu ngày, người dùng có thể thấy tủ chạy lâu, đọng nước, đóng tuyết bất thường hoặc thực phẩm nhanh hỏng hơn.

Lớp cách nhiệt trong thân tủ cũng có vai trò quan trọng. Bộ phận này nằm ẩn trong vỏ tủ nên người dùng gần như không can thiệp được. Nếu lớp cách nhiệt bị ảnh hưởng do tủ quá cũ, va đập nặng hoặc thấm ẩm, khả năng giữ lạnh sẽ giảm. Đây là lý do không nên khoan, đục, cạy hoặc tự sửa phần thân tủ nếu không hiểu cấu trúc bên trong.

Quạt gió và cửa gió ảnh hưởng đến độ lạnh đều trong khoang tủ

Ở tủ lạnh không đóng tuyết, dàn lạnh thường không làm lạnh trực tiếp toàn bộ khoang theo kiểu tĩnh. Hơi lạnh được quạt thổi đi qua các đường gió và cửa gió. Cấu tạo này giúp nhiệt độ phân bố đều hơn, nhưng cũng khiến tủ phụ thuộc nhiều vào khả năng lưu thông không khí.

Nếu cửa gió bị chắn bởi thực phẩm, hơi lạnh khó đi đến các khu vực cần làm lạnh. Khi đó, một số vị trí trong tủ có thể lạnh mạnh, trong khi vị trí khác lại lạnh yếu. Trường hợp thường gặp là ngăn đá vẫn có lạnh nhưng ngăn mát không đủ lạnh do luồng gió xuống ngăn mát bị cản hoặc phân phối không tốt.

Vì vậy, cách sắp xếp thực phẩm cũng liên quan đến hiệu quả làm lạnh. Tủ không nên bị nhồi quá kín. Thực phẩm cần có khoảng trống để không khí lạnh lưu thông.

Hệ thống xả đá và thoát nước

Tủ không đóng tuyết không có nghĩa là dàn lạnh hoàn toàn không xuất hiện tuyết. Trong quá trình vận hành, hơi ẩm trong không khí vẫn có thể bám lên dàn lạnh. Hệ thống xả đá sẽ làm tan lớp tuyết này theo chu kỳ, sau đó nước chảy xuống đường thoát và ra khay hứng.

Nếu nhìn từ cấu tạo, hệ thống xả đá giúp dàn lạnh giữ được khả năng trao đổi nhiệt. Khi tuyết bám quá dày, hơi lạnh khó đi qua dàn, quạt dễ bị cản và nhiệt độ trong khoang tủ có thể không ổn định. Đường thoát nước cũng cần thông suốt để nước xả đá không tràn ngược vào ngăn tủ. Vì vậy khi vệ sinh tủ lạnh định kỳ nên để ý vệ sinh chi tiết này.

Khay hứng nước phía sau tủ lạnh

Khay hứng nước phía sau tủ lạnh

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tủ lạnh mới mua

Nhiều hiểu lầm khi dùng tủ lạnh đến từ việc chưa hiểu đúng cấu tạo và nguyên lý hoạt động. Một số hiện tượng nhìn có vẻ bất thường nhưng thật ra có thể bình thường. Ngược lại, một số thói quen tưởng vô hại lại khiến tủ chạy nặng, hao điện hoặc nhanh phát sinh lỗi.

Tủ lạnh mới mua về có thể sử dụng được ngay

Tủ lạnh mới mua cần được để nghỉ tĩnh từ 4 đến 12 tiếng trước khi cắm điện. Việc này giúp khí gas và dầu máy nén (block) ổn định lại sau quá trình vận chuyển rung lắc, tránh hiện tượng sốc gas gây tắc nghẽn hoặc hỏng hệ thống.

Sau khi cắm điện, tủ cần thời gian chạy không tải để hạ nhiệt toàn bộ khoang chứa từ mức môi trường xuống mức bảo quản. Nếu bạn cho số lượng lớn thực phẩm vào ngay lúc này, đặc biệt là đồ còn ấm, máy nén sẽ phải làm việc quá tải và mất rất nhiều thời gian mới đạt độ lạnh yêu cầu.

Mặt hông hoặc mặt sau tủ nóng là tủ bị hỏng

Nhiều dòng tủ bố trí dàn nóng hoặc đường tản nhiệt ở hai bên hông, phía sau hoặc ẩn trong thân tủ. Khi tủ thải nhiệt, khu vực này ấm lên là điều có thể xảy ra.

Điều cần phân biệt là mức nóng và dấu hiệu đi kèm. Nếu tủ vẫn lạnh bình thường, chạy êm và tự ngắt theo chu kỳ, hông tủ ấm thường không đáng lo. Nếu tủ nóng bất thường, chạy liên tục, kém lạnh, có mùi khét hoặc tiếng kêu lạ, lúc đó nên kiểm tra kỹ hơn.

Tủ càng chỉnh lạnh sâu càng bảo quản tốt

Chỉnh nhiệt độ quá thấp không đồng nghĩa với bảo quản tốt hơn. Ngăn mát quá lạnh có thể làm rau củ bị úng lạnh, thực phẩm bị đóng đá cục bộ hoặc đồ uống quá lạnh so với nhu cầu dùng. Tủ cũng có thể tiêu thụ nhiều điện hơn nếu luôn phải duy trì mức lạnh sâu không cần thiết.

Nhiệt độ nên điều chỉnh theo lượng thực phẩm, tần suất mở cửa, thời tiết và thiết kế từng dòng tủ. Khi chứa nhiều đồ hoặc thời tiết nóng, có thể cần tăng mức làm lạnh. Khi tủ ít đồ, ít mở cửa, không nhất thiết phải để mức lạnh cao nhất..

Tủ kém lạnh là do thiếu gas

Thiếu gas chỉ là một khả năng, không phải kết luận mặc định. Tủ lạnh kém lạnh còn có thể do cửa đóng không kín, gioăng hở, dàn nóng tản nhiệt kém, quạt yếu, cửa gió bị chắn, dàn lạnh bám tuyết, cảm biến sai hoặc hệ thống điều khiển hoạt động không đúng.

Khi chưa kiểm tra, không nên vội nạp gas. Nếu hệ thống đang rò rỉ, nạp thêm gas chỉ giúp tủ lạnh tạm thời rồi lỗi quay lại. Với các dấu hiệu như mất lạnh kéo dài, block chạy liên tục, tủ không đông đá hoặc đóng tuyết bất thường, nên để thợ có chuyên môn kiểm tra đúng nguyên nhân trước khi sửa.

Hiểu đúng cấu tạo tủ lạnh giúp người dùng biết tủ làm lạnh bằng cách nào, vì sao cần tản nhiệt, vì sao gioăng cửa, quạt gió, xả đá và cảm biến đều ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành. Nếu tủ lạnh có dấu hiệu kém lạnh, không đông đá, đóng tuyết dày, rò nước hoặc chạy ồn kéo dài, Sửa chữa điện tử điện lạnh Bách Khoa có thể hỗ trợ kiểm tra hệ thống lạnh, bo mạch, cảm biến và các bộ phận kỹ thuật bên trong trước khi đề xuất hướng xử lý phù hợp.

0.00 avg. rating (0% score) - 0 votes

Comments

comments

Related Posts

About The Author

Add Comment

Call Now Button