Tủ lạnh chỉ bảo quản thực phẩm hiệu quả khi nhiệt độ được cài đúng và thực phẩm được đóng gói phù hợp. Ngăn mát quá ấm khiến thức ăn nhanh hỏng, trong khi mức lạnh quá sâu có thể làm rau củ úng lạnh, nước uống đóng đá hoặc thực phẩm sát cửa gió bị đông cứng. Với ngăn đông, nhiệt độ không đủ thấp sẽ làm thịt cá mềm, đá lâu đông và giảm thời gian bảo quản. Người mới mua tủ lạnh nên bắt đầu chỉnh nhiệt độ ngăn mát tủ lạnh từ mức nhiệt khuyến nghị và học cách bọc kín, chia nhỏ và kiểm soát độ ẩm trước khi cho thực phẩm vào tủ.
Cách chỉnh nhiệt độ ngăn mát và ngăn đông tủ lạnh
Trong điều kiện sử dụng thông thường, nhiệt độ ngăn mát nên duy trì khoảng 2–4°C, còn ngăn đông ở mức khoảng -18°C. Đây là mức tham khảo phù hợp với phần lớn tủ lạnh gia đình. Nhiệt độ thực tế còn phụ thuộc thiết kế cấu tạo tủ lạnh, vị trí cửa gió, lượng thực phẩm và nhiệt độ môi trường.
Cách chỉnh nhiệt độ ngăn mát tủ lạnh
Trước khi điều chỉnh, cần xác định tủ đang dùng núm xoay cơ, nút Min–Med–Max hay bảng điều khiển điện tử. Mỗi loại có cách hiển thị khác nhau nhưng nguyên tắc chung vẫn là tăng độ lạnh từng mức nhỏ, sau đó chờ tủ ổn định trước khi chỉnh tiếp.
Với tủ dùng núm xoay từ 1–5 hoặc 1–7, người dùng nên bắt đầu ở mức giữa, chẳng hạn số 3 hoặc số 4. Trên phần lớn mẫu tủ, số càng lớn thì khả năng làm lạnh càng mạnh. Một số tủ dùng ký hiệu hoặc cơ chế phân phối gió riêng, vì vậy cần làm theo hướng dẫn sử dụng đi kèm.
Nếu bảng chỉnh có các mức Min, Med và Max, nên chọn Med khi tủ chứa lượng thực phẩm vừa phải. Mức Max chỉ phù hợp khi mới cho nhiều thực phẩm vào, thời tiết nóng hoặc tủ được mở thường xuyên. Duy trì Max liên tục có thể khiến rau, trứng, sữa hoặc nước uống gần cửa gió bị đông.
Đối với bảng điện tử, hãy tìm nút có tên Fridge, Refrigerator hoặc Temperature. Nhấn nút để chuyển qua từng mức nhiệt rồi chọn khoảng 3–4°C. Nếu bảng không phản hồi, cần kiểm tra chức năng khóa trẻ em hoặc khóa điều khiển. Một số model yêu cầu giữ nút Lock trong khoảng vài giây mới có thể thay đổi cài đặt.
Không nên nhầm nhiệt độ ngăn mát với các chế độ Power Cool, Quick Cool hoặc Super Cool. Đây là chế độ làm lạnh nhanh trong thời gian ngắn, thường dùng khi mới bổ sung nhiều đồ uống hoặc thực phẩm.
Cách chỉnh nhiệt độ ngăn đông tủ lạnh
Ngăn đông nên được đặt ở khoảng -18°C để thực phẩm đông ổn định và hạn chế vi sinh vật phát triển. Với tủ có màn hình điện tử, chọn nút Freezer, sau đó điều chỉnh đến mức nhiệt mong muốn.
Một số tủ lạnh phổ thông chỉ có một núm chỉnh chung trong ngăn mát. Khi tăng núm này, máy nén thường chạy lâu hơn và làm cả hai ngăn lạnh hơn. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đến từng ngăn còn phụ thuộc vị trí cửa gió và thiết kế dàn lạnh. Vì vậy, không nên tăng núm lên cao nhất chỉ vì ngăn đông đang thiếu lạnh mà chưa kiểm tra cách sắp xếp thực phẩm.
Nếu cần cấp đông nhanh một lượng lớn thịt, cá hoặc thực phẩm mới mua, có thể bật chế độ Power Freeze, Quick Freeze hoặc Super Freeze. Nên chia thực phẩm thành các gói nhỏ trước khi cấp đông để hơi lạnh truyền vào nhanh và đều hơn. Khi thực phẩm đã đông cứng, cần tắt chế độ này hoặc để tủ tự chuyển về vận hành bình thường.
Một số dấu hiệu cho thấy ngăn đông chưa đủ lạnh gồm đá lâu đông, kem bị mềm, thịt cá không cứng hoàn toàn hoặc xuất hiện nhiều nước sau khi rã đông. Nguyên nhân không chỉ nằm ở cài đặt nhiệt độ. Cửa tủ đóng không kín, gioăng cao su hở, thực phẩm che cửa gió hoặc cho quá nhiều đồ chưa lạnh vào cùng lúc cũng làm ngăn đông giảm hiệu quả.
Ngược lại, cài nhiệt độ thấp hơn mức cần thiết không làm thực phẩm “tốt hơn” tương ứng. Máy nén có thể phải hoạt động nhiều hơn, điện năng tiêu thụ tăng và một số thực phẩm dễ bị cháy lạnh nếu bao gói không kín.
Điều chỉnh nhiệt độ theo điều kiện sử dụng thực tế
Người dùng cần quan sát trạng thái thực phẩm và cách tủ vận hành để điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh phù hợp. Nên đọc cách sử dụng tủ lạnh mới tại phần hướng dẫn sử dụng trước khi cắm điện và khởi động tủ lạnh nếu bạn mua mới hoặc mới vận chuyển tủ lạnh khi chuyển nhà.
Có thể tăng độ lạnh thêm một mức khi thời tiết nóng, tủ chứa nhiều thực phẩm hoặc cửa được mở liên tục. Nếu rau củ bị đóng băng, nước uống xuất hiện tinh thể đá hoặc thức ăn ở nhiều vị trí bị đông cứng, nên tăng nhiệt độ cài đặt, tức giảm mức làm lạnh.
Sau mỗi lần chỉnh, nên chờ khoảng 6–12 giờ để nhiệt độ ổn định. Với tủ mới lắp đặt, vừa vệ sinh hoặc vừa mất điện lâu, có thể cần thời gian dài hơn. Không nên xoay núm hoặc thay đổi nhiệt độ liên tục vì sẽ khó xác định mức nào thực sự phù hợp.
Cách sơ chế, đóng gói và chia thực phẩm trước khi cho vào tủ lạnh
Bao bì và cách chia thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ làm lạnh, khả năng chống nhiễm chéo và tình trạng ám mùi trong tủ. Hộp kín không chỉ giúp giữ mùi mà còn hạn chế hơi ẩm thoát ra, tránh nước từ thịt cá sống chảy sang thức ăn chín.
Những thực phẩm cần chi nhỏ, bọc hoặc đậy kín
- Thịt, cá và hải sản sống: Chia thành từng khẩu phần đủ cho một lần nấu, cho vào hộp kín hoặc túi chuyên dụng; đặt thêm khay hứng nếu bao bì có thể rò nước.
- Thức ăn chín và đồ ăn thừa: Chia vào hộp nông, đậy nắp kín trước khi cho vào ngăn mát.
- Nước dùng, cháo và món có nhiều nước: Chia thành từng hộp vừa đủ cho mỗi bữa và dùng hộp kín chắc chắn để tránh tràn, ám mùi nhiễm sang thực phẩm khác.
- Thực phẩm có mùi mạnh: Sầu riêng, mít, mắm, phô mai và đồ muối nên được bọc kỹ hoặc đựng trong hộp kín mùi.
- Rau củ, trái cây đã cắt: Che kín bề mặt để hạn chế mất nước và tiếp xúc với thực phẩm sống.
- Đồ khô đã mở bao bì: Chuyển sang hộp kín nếu cần bảo quản trong tủ để tránh hút ẩm và ám mùi.
- Thực phẩm dùng nhiều lần: Không rã đông toàn bộ rồi cấp đông lại; nên chia sẵn ngay từ đầu.
Cách kiểm soát độ ẩm và mùi trong tủ lạnh
Rau củ cần được giữ ở độ ẩm phù hợp, nhưng không nên để nước đọng trong túi hoặc hộp. Rau đã rửa phải được để ráo trước khi cất. Với rau ăn lá, nấm và rau thơm, có thể lót giấy thấm để hút bớt hơi nước. Khi giấy bị ướt, cần thay mới để tránh rau nhanh úng hoặc xuất hiện nấm mốc.
Không nên buộc kín hoàn toàn mọi loại rau. Một số thực phẩm vẫn cần khe thoát hơi nhỏ để độ ẩm không tích tụ quá mức. Ngược lại, rau dễ mất nước cần được đặt trong túi hoặc hộp phù hợp để hạn chế héo.
Muốn giảm mùi trong tủ, bước quan trọng nhất vẫn là đóng kín thực phẩm và vệ sinh ngay khi có nước thịt, sữa hoặc thức ăn bị đổ. Có thể dùng baking soda, than hoạt tính hoặc hộp khử mùi chuyên dụng để hỗ trợ hấp thụ mùi. Tuy nhiên, các sản phẩm này không xử lý được nguồn mùi từ thực phẩm đã hỏng.
Khi tủ xuất hiện mùi lạ kéo dài, cần kiểm tra từng hộp, ngăn rau và vệ sinh tủ lạnh. Thực phẩm có dấu hiệu nhớt, mốc, biến màu hoặc không xác định được thời gian bảo quản nên được loại bỏ.
Cách sắp xếp và bảo quản từng nhóm thực phẩm trong tủ lạnh
Mỗi khu vực trong tủ lạnh có nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Sắp xếp đúng vị trí giúp thực phẩm được làm lạnh đều, hạn chế nhiễm chéo và tránh tình trạng rau củ bị đông trong khi thịt cá lại không đủ lạnh.
Sắp xếp thực phẩm trong ngăn mát
Ngăn trên thường có nhiệt độ ổn định, phù hợp với thức ăn đã nấu chín, đồ ăn sẵn và các món không cần làm lạnh sâu. Tất cả thực phẩm nên được đặt trong hộp có nắp để tránh mất nước và hấp thụ mùi từ các món khác.
Ngăn giữa có thể dùng cho sữa chua, đồ uống, trứng và thực phẩm sử dụng thường xuyên. Không nên đặt hộp sữa hoặc thực phẩm nhạy cảm ngay sát cửa gió vì luồng khí lạnh trực tiếp có thể làm chúng đông cục bộ.
Ngăn dưới thường lạnh hơn và phù hợp với thịt, cá hoặc hải sản sống sẽ dùng trong thời gian ngắn. Cần cho thực phẩm vào hộp kín, đồng thời đặt thêm khay hứng nếu bao bì có nguy cơ rò nước. Đồ sống luôn phải nằm thấp hơn thức ăn chín để hạn chế nước thịt chảy xuống các ngăn khác.
Ngăn rau củ được thiết kế để duy trì độ ẩm cao hơn. Rau ăn lá, củ và một số loại trái cây có thể được bảo quản tại đây sau khi loại bỏ phần dập, úng hoặc mốc. Không nên nhồi quá đầy vì khí lạnh khó lưu thông, còn hơi nước dễ tích tụ bên trong.
Cánh cửa là nơi nhiệt độ thay đổi nhiều nhất mỗi lần mở tủ. Khu vực này phù hợp với nước uống, tương, sốt, gia vị và sản phẩm ít nhạy với biến động nhiệt. Sữa tươi, thịt sống hoặc thực phẩm dễ hỏng không nên để ở đây trong thời gian dài.
Cách bảo quản thịt, cá và hải sản
Thịt, cá sống chỉ nên để trong ngăn mát nếu chế biến sớm. Nếu chưa sử dụng, cần chia thành từng khẩu phần rồi chuyển sang ngăn đông.
Không nên rửa thịt cá rồi để còn nhiều nước trong hộp. Độ ẩm cao làm thực phẩm nhanh biến đổi mùi và dễ rò nước ra ngoài. Sau khi sơ chế, nên thấm khô bề mặt, bọc kín và ghi ngày bảo quản.
Thịt sống không được đặt cạnh thức ăn chín, rau ăn sống hoặc trái cây đã cắt. Dao, thớt và hộp đựng thực phẩm sống cũng cần tách riêng để giảm nguy cơ nhiễm chéo.
Khi rã đông, nên chuyển thực phẩm từ ngăn đông xuống ngăn mát từ trước. Cách này chậm hơn nhưng giúp nhiệt độ thực phẩm tăng từ từ và ít ảnh hưởng đến kết cấu. Có thể dùng lò vi sóng hoặc ngâm trong nước lạnh khi cần nấu ngay. Không nên để thịt cá ngoài nhiệt độ phòng trong nhiều giờ.
Bảo quản thức ăn chín và đồ ăn thừa
Thức ăn đã nấu cần được cho vào hộp nông, đậy kín và làm lạnh trong thời gian hợp lý. Không cần chờ món ăn nguội hoàn toàn trong nhiều giờ, nhưng cũng không nên đặt cả nồi lớn còn nóng trực tiếp vào tủ.
Nên chia thức ăn thành phần vừa đủ cho từng bữa. Khi sử dụng, chỉ lấy lượng cần hâm nóng thay vì đưa toàn bộ hộp ra ngoài rồi cất lại nhiều lần. Thay đổi nhiệt độ liên tục làm giảm chất lượng và rút ngắn thời gian bảo quản.
Không trộn món mới nấu với phần thức ăn cũ còn lại. Việc này khiến người dùng khó theo dõi thời gian bảo quản và có thể làm cả hộp bị ảnh hưởng nếu phần cũ đã giảm chất lượng.
Trước khi ăn, cần kiểm tra mùi, màu sắc và kết cấu. Tuy nhiên, thực phẩm không có mùi lạ vẫn chưa chắc còn an toàn nếu đã được giữ quá lâu hoặc từng để ngoài tủ trong thời gian dài.
Bảo quản rau củ và trái cây trong tủ lạnh
Rau củ nên được phân loại trước khi cho vào tủ. Loại bỏ ngay lá úng, quả dập hoặc phần bị mốc vì chúng có thể làm các phần còn lại hỏng nhanh hơn.
Rau đã rửa phải để ráo. Nếu còn nhiều nước, nên dùng giấy thấm lót trong hộp hoặc túi. Không ép chặt rau trong túi kín vì hơi ẩm không thoát được sẽ làm rau nhanh nhớt.
Trái cây chưa chín hoàn toàn nên để ngoài ở nơi thoáng mát trước. Khi đã chín, có thể chuyển vào ngăn mát để làm chậm quá trình mềm và hư hỏng. Trái cây đã cắt phải được bọc kín, tránh đặt cạnh thực phẩm sống.
Một số loại trái cây tạo nhiều khí ethylene có thể làm rau củ xung quanh chín hoặc hỏng nhanh hơn. Vì vậy, không nên gom tất cả rau quả vào cùng một túi hoặc một hộp lớn.
Cách bảo quản thực phẩm trong ngăn đông
Thực phẩm cấp đông cần được chia nhỏ, ép bớt không khí khỏi túi và đóng kín. Không khí lọt vào nhiều sẽ làm bề mặt thực phẩm khô, đổi màu hoặc xuất hiện tình trạng cháy lạnh.
Mỗi gói nên có tên và ngày cấp đông. Cách này giúp sử dụng thực phẩm cũ trước, tránh để thịt cá bị quên trong nhiều tháng.
Không nên xếp thực phẩm mới che kín cửa gió của ngăn đông. Nếu cho vào nhiều đồ cùng lúc, cần chừa khoảng trống giữa các gói để khí lạnh lưu thông. Chế độ cấp đông nhanh chỉ nên dùng trong giai đoạn đầu, sau đó trả tủ về mức vận hành thông thường.
Những thực phẩm không nên để trong tủ lạnh
Không phải thực phẩm nào cũng giữ được chất lượng tốt hơn khi cho vào ngăn mát. Một số loại cần môi trường khô, thoáng hoặc phải tiếp tục chín ở nhiệt độ phòng. Chỉ nên làm lạnh khi thực phẩm đã cắt, đã mở bao bì hoặc có hướng dẫn riêng từ nhà sản xuất.
Những thực phẩm không nên cho vào ngăn mát khi còn nguyên
| Thực phẩm | Vì sao không nên để trong ngăn mát | Cách bảo quản phù hợp |
| Cà chua nguyên quả | Dễ mềm, giảm mùi vị | Để nơi thoáng mát, tránh nắng |
| Chuối xanh | Nhiệt độ thấp làm chậm quá trình chín | Để ngoài đến khi chín |
| Bơ và trái cây chưa chín | Khó tiếp tục chín tự nhiên | Để ở nhiệt độ phòng |
| Khoai tây | Có thể thay đổi vị và kết cấu | Để nơi tối, khô, thoáng |
| Khoai lang | Dễ bị thay đổi cấu trúc khi gặp lạnh | Bảo quản nơi khô mát |
| Hành tây, tỏi nguyên củ | Độ ẩm làm củ mềm, mọc mầm hoặc mốc | Đặt nơi khô và thông gió |
| Bí đỏ nguyên quả | Không cần làm lạnh khi chưa cắt | Để nơi khô, tránh nắng |
| Mật ong | Dễ kết tinh nhanh | Đậy kín ở nhiệt độ phòng |
| Bánh mì dùng sớm | Ngăn mát làm bánh nhanh khô | Để kín bên ngoài hoặc cấp đông |
| Cà phê khô | Dễ hút ẩm và hấp thụ mùi | Cho vào hộp kín, để nơi tối |
| Dầu ăn thông thường | Có thể đục hoặc đông lại | Tránh nhiệt và ánh sáng |
Sau khi cắt, bóc hoặc mở bao bì, nhiều thực phẩm trong danh sách trên vẫn cần được bọc kín và đưa vào tủ lạnh. Luôn ưu tiên hướng dẫn ghi trên nhãn sản phẩm, đặc biệt với thực phẩm có yêu cầu “bảo quản lạnh sau khi mở”.
Những lỗi thường gặp khi bảo quản thực phẩm
- Cho thức ăn còn nóng vào tủ: Làm nhiệt độ bên trong tăng, khiến máy nén phải hoạt động lâu hơn và ảnh hưởng đến các thực phẩm xung quanh.
- Xếp thực phẩm quá kín: Cản luồng khí lạnh, khiến một số vị trí không đủ lạnh trong khi khu vực gần cửa gió lại quá lạnh.
- Che cửa gió hoặc cảm biến nhiệt: Làm tủ phân phối hơi lạnh không đều và khó kiểm soát nhiệt độ chính xác.
- Để thực phẩm sống phía trên thức ăn chín: Nước từ thịt, cá có thể rò xuống và gây nhiễm chéo.
- Bảo quản thức ăn trong hộp không có nắp: Làm thực phẩm nhanh khô, dễ ám mùi và phát tán mùi sang các ngăn khác.
- Cho rau còn đọng nhiều nước vào tủ: Hơi ẩm tích tụ khiến rau nhanh úng, nhớt hoặc xuất hiện nấm mốc.
- Đặt mọi thực phẩm ở cánh cửa: Khu vực này thường xuyên thay đổi nhiệt độ, không phù hợp với sữa, thịt sống và thực phẩm dễ hỏng.
- Không ghi ngày bảo quản: Dễ dùng nhầm thực phẩm đã để quá lâu hoặc bỏ quên trong ngăn đông.
- Rã đông rồi cấp đông lại nhiều lần: Làm thực phẩm mất nước, giảm chất lượng và tăng rủi ro mất an toàn.
- Dùng chất khử mùi nhưng không vệ sinh tủ: Baking soda, than hoạt tính hoặc hộp khử mùi chỉ hỗ trợ giảm mùi nhẹ, không xử lý được thực phẩm hỏng hay nước bẩn.
- Đánh giá thực phẩm chỉ bằng mùi: Món ăn có thể không còn an toàn dù chưa xuất hiện mùi lạ, đặc biệt khi đã để quá lâu hoặc từng bảo quản sai nhiệt độ.
Chỉnh nhiệt độ ngăn mát tủ lạnh và ngăn đông đúng mức mới chỉ là bước đầu. Muốn bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh hiệu quả, cần bọc kín, chia khẩu phần, kiểm soát độ ẩm và đặt đúng vị trí. Đồng thời, nên nhận biết những thực phẩm không nên để trong tủ lạnh để tránh làm giảm chất lượng. Khi tủ không duy trì được nhiệt độ dù đã sử dụng đúng cách, có thể liên hệ Sửa chữa điện tử điện lạnh Bách Khoa để kiểm tra và xử lý phù hợp.






