Bảng giá cáp DAPHACO mới nhất 2026 (Bảng giá tham khảo)

Chào mừng bạn đến với bảng giá cáp DAPHACO mới nhất 2026 (bảng giá tham khảo), cạnh tranh cao nhất, chính hãng tại đại lý Daycapcadivi.

Dây cáp Daphaco

Với kinh nghiệm cung cấp vật tư và dây cáp điện cho hàng loạt công trình & dự án, Daycapcadivi tự tin mang đến cho khách hàng các sản phẩm cáp DAPHACO (hạ thế, trung thế, chống cháy, chậm cháy, chuyên dụng, dây dân dụng,…) với mức giá cạnh tranh, thông tin minh bạch, cập nhật liên tục sát theo biến động thị trường cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng chân công trình.

Bảng giá cáp DAPHACO mới nhất hiện nay (tổng hợp top 4 dòng bán chạy)

Bảng giá dây cáp CV DAPHACO

STT

Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 4.640
2 Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.380
3 Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.420
4 Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 15.890
5 Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 23.320
6 Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.630
7 Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.810
8 Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 89.320
9 Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 123.600
10 Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
11 Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 241.240
12 Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 333.600
13 Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 434.490
14 Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 519.330
15 Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 648.440
16 Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 849.670
17 Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.065.740
18 Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO

1.359.340

Bảng giá dây cáp AXV DAPHACO

STT

Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.480 – – –
2 Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.830 36.700 43.870 53.250
3 Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.890 47.010 57.700 70.180
4 Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.720 56.500 68.430 84.940
5 Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.390 70.050 89.380 112.390
6 Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 33.960 89.120 116.220 149.240
7 Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 43.760 112.370 151.510 194.450
8 Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 55.530 150.930 197.340 246.990
9 Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 65.330 171.480 229.030 299.310
10 Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 81.440 205.970 278.260 361.650
11 Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 101.560 255.590 349.580 456.190
12 Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.130 – – –
13 Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 158.640 – –

–

Bảng giá dây cáp LV ABC DAPHACO

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp vặn xoắn LV-ABC 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 16.650 24.210 31.680
2 Cáp vặn xoắn LV-ABC 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 22.070 32.110 42.450
3 Cáp vặn xoắn LV-ABC 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 28.160 41.170 54.400
4 Cáp vặn xoắn LV-ABC 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.810 57.930 74.940
5 Cáp vặn xoắn LV-ABC 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 55.010 79.100 104.730
6 Cáp vặn xoắn LV-ABC 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 70.710 105.500 138.210
7 Cáp vặn xoắn LV-ABC 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 89.490 132.140 175.000
8 Cáp vặn xoắn LV-ABC 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 107.600 159.310 211.130

Dây cáp vặn xoắn LV ABC DAPHACO

Bảng giá dây cáp CXV/FRT DAPHACO

STT

Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 7.390 22.260 26.530 31.790
2 Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 9.210 26.630 32.490 39.540
3 Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 13.110 35.070 44.110 54.250
4 Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 18.860 50.100 64.110 80.500
5 Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 25.930 66.290 87.030 110.380
6 Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 40.150 98.640 132.260 169.810
7 Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 63.790 147.710 205.080 264.820
8 Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 97.880 218.920 309.370 401.620
9 Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 133.200 291.820 415.450 541.570
10 Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 179.550 385.980 554.840 729.550
11 Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 253.460 536.500 779.610 1.029.360
12 Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 347.500 730.680 1.069.180 1.412.970
13 Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 452.800 948.580 1.387.440 1.838.330
14 Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 538.300 1.129.260 1.650.890 2.192.580
15 Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 672.170 1.401.280 2.061.410 2.731.000
16 Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 878.720 1.827.190 2.694.890 3.570.910
17 Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.100.910 – – –
18 Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.402.620 – –

–

Dây cáp CXV/FRT DAPHACO

STT

Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 54.700
2 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 74.590
3 Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 102.900
4 Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 154.660
5 Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 248.730
6 Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 367.410
7 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 472.160
8 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 506.130
9 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 647.980
10 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 682.640
11 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 907.520
12 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 954.100
13 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.243.890
14 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.318.470
15 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.642.800
16 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.749.910
17 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.959.490
18 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.064.340
19 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.416.010
20 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.579.470
21 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.239.260
22 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.345.130
23 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO

3.483.830

Hi vọng bài viết trên cung cấp các thông tin bổ ích bạn đang tìm kiếm. Cần hỗ trợ thêm vui lòng liên hệ trực tiếp cho Daycapcadivi qua Hotline 093 191 18 96 để được tư vấn và báo giá tốt nhất nhé.

0.00 avg. rating (0% score) - 0 votes

Related Posts

About The Author

Add Comment

Call Now Button