Giá cáp Cadivi chiết khấu cao

Chào mừng bạn đến với giá cáp Cadivi chiết khấu cao, chính hãng tại đại lý Daycapcadivi. Với nhiều năm kinh nghiệm cung cấp vật tư cho hàng loạt công trình và dự án từ Nam tới Bắc, Daycapcadivi mang đến cho khách hàng các sản phẩm cáp điện với mức giá cạnh tranh cao, thông tin minh bạch, cập nhật liên tục sát theo biến động thị trường cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng chân công trình.

Giá cáp Cadivi chiết khấu cao từ Daycapcadivi sẽ giúp các chủ đầu tư, kỹ sư và gia chủ dễ dàng lựa chọn loại dây cáp phù hợp nhất cho hệ thống điện dân dụng, nhà xưởng hay các dự án hạ tầng công nghiệp. Gọi ngay Hotline 093 191 18 96 để nhận tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Giá cáp Cadivi chiết khấu cao tại đại lý Daycapcadivi

Để hỗ trợ khách hàng tra cứu giá bán tốt nhất, dưới đây là tổng hợp giá cáp Cadivi chiết khấu cao tại đại lý Daycapcadivi được cập nhật trong năm 2026. Bảng giá này được tổng hợp từ nhà sản xuất Cadivi và tham khảo giá cả từ các đại lý chính thức trên toàn quốc:

Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây CV 1 – 0,6/1kV CADIVI 5.577
2 Dây CV 1.5 – 0,6/1kV CADIVI 7.656
3 Dây CV 2.5 – 0,6/1kV CADIVI 12.474
4 Dây CV 4 – 0,6/1kV CADIVI 18.876
5 Dây CV 6 – 0,6/1kV CADIVI 27.709
6 Dây CV 10 – 0,6/1kV CADIVI 45.892
7 Dây CV 16 – 0,6/1kV CADIVI 69.861
8 Dây CV 25 – 0,6/1kV CADIVI 133
9 Dây CV 35 – 0,6/1kV CADIVI 184
10 Dây CV 50 – 0,6/1kV CADIVI 252
11 Dây CV 70 – 0,6/1kV CADIVI 360
12 Dây CV 95 – 0,6/1kV CADIVI 498
13 Dây CV 120 – 0,6/1kV CADIVI 648
14 Dây CV 150 – 0,6/1kV CADIVI 775
15 Dây CV 185 – 0,6/1kV CADIVI 968
16 Dây CV 240 – 0,6/1kV CADIVI 1,268,110
17 Dây CV 300 – 0,6/1kV CADIVI 1,622,410
18 Dây CV 400 – 0,6/1kV CADIVI 2,076,340
19 Dây CV 500 – 0,6/1kV CADIVI 2,660,500
20 Dây CV 630 – 0,6/1kV CADIVI 3,450,320

Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây CVV 1 (0,6/1kV) CADIVI 10,100
2 Dây CVV 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 12,970 23.925 31.570 40.161
3 Dây CVV 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 18,840 35.783 47.696 60.720
4 Dây CVV 4 (0,6/1kV) CADIVI 27,380 51.810 68.497 89.452
5 Dây CVV 6 (0,6/1kV) CADIVI 38,420 71.555 97.515 128.139
6 Dây CVV 10 (0,6/1kV) CADIVI 60,070 115.555 160.655 209.176
7 Dây CVV 16 (0,6/1kV) CADIVI 89,220 212,780 300,580 385,800
8 Dây CVV 25 (0,6/1kV) CADIVI 138,070 308,520 439,430 571,960
9 Dây CVV 35 (0,6/1kV) CADIVI 188,050 411,100 590,350 773,200
10 Dây CVV 50 (0,6/1kV) CADIVI 258,820 547,540 793,540 1,067,030
11 Dây CVV 70 (0,6/1kV) CADIVI 363,720 765,220 1,117,540 1,478,000
12 Dây CVV 95 (0,6/1kV) CADIVI 504,500 1,046,540 1,542,310 2,039,210
13 Dây CVV 120 (0,6/1kV) CADIVI 654,960 1,362,730 1,996,560 2,645,200
14 Dây CVV 150 (0,6/1kV) CADIVI 780,430 1,615,090 2,371,840 3,160,660
15 Dây CVV 185 (0,6/1kV) CADIVI 973,640 2,010,400 2,959,910 3,931,250
16 Dây CVV 240 (0,6/1kV) CADIVI 1,273,750 2,622,730 3,871,320 5,148,580
17 Dây CVV 300 (0,6/1kV) CADIVI 1,645,800 3,386,600 4,991,620 6,645,610
18 Dây CVV 400 (0,6/1kV) CADIVI 2,082,830 4,343,980 6,369,030 8,463,410
19 Dây CVV 500 (0,6/1kV) CADIVI 2,689,520
20 Dây CVV 630 (0,6/1kV) CADIVI 3,471,640

Bảng giá dây cáp CXV CADIVI 0,6/1kV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây CXV 1 (0,6/1kV) CADIVI 10,160 27,260 34,030 42,170
2 Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 13,160 32,980 43,140 54,060
3 Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 19,310 46,240 61,060 77,020
4 Dây CXV 4 (0,6/1kV) CADIVI 28,030 65,940 88,250 113,160
5 Dây CXV 6 (0,6/1kV) CADIVI 38,740 89,710 122,920 162,340
6 Dây CXV 10 (0,6/1kV) CADIVI 60,780 137,580 191,800 249,910
7 Dây CXV 16 (0,6/1kV) CADIVI 91,510 213,130 301,340 395,230
8 Dây CXV 25 (0,6/1kV) CADIVI 141,320 309,670 440,410 588,890
9 Dây CXV 35 (0,6/1kV) CADIVI 193,630 413,700 595,240 797,450
10 Dây CXV 50 (0,6/1kV) CADIVI 260,310 550,960 799,070 1,085,150
11 Dây CXV 70 (0,6/1kV) CADIVI 365,340 770,100 1,126,160 1,529,620
12 Dây CXV 95 (0,6/1kV) CADIVI 505,030 1,050,620 1,548,340 2,050,440
13 Dây CXV 120 (0,6/1kV) CADIVI 656,450 1,371,360 1,999,000 2,670,890
14 Dây CXV 150 (0,6/1kV) CADIVI 781,330 1,627,790 2,395,600 3,188,820
15 Dây CXV 185 (0,6/1kV) CADIVI 975,240 2,022,920 2,987,740 3,972,430
16 Dây CXV 240 (0,6/1kV) CADIVI 1,276,270 2,641,300 3,905,020 5,199,200
17 Dây CXV 300 (0,6/1kV) CADIVI 1,647,110 3,410,420 5,031,370 6,702,120
18 Dây CXV 400 (0,6/1kV) CADIVI 2,087,470 4,360,880 6,395,750 8,522,250
19 Dây CXV 500 (0,6/1kV) CADIVI 2,691,850
20 Dây CXV 630 (0,6/1kV) CADIVI 3,477,240

Bảng giá dây cáp DuCV CADIVI

STT Sản phẩm Kết cấu Nhãn hiệu Đơn giá
1 Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 20.577
2 Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 25.620
3 Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 28.210
4 Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 30.260
5 Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 35.220
6 Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 49.210
7 Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 53.020
8 Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 68.620
9 Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 76.120
10 Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 106.450
11 Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 118.000
12 Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 163.320
13 Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 223.160

Cần hỗ trợ thêm về giá cáp Cadivi chiết khấu cao, giá tốt tại đại lý với chính sách giao hàng nhanh, vui lòng liên hệ trực tiếp cho đại lý Daycapcadivi tại Hotline 093 191 18 96 để được hỗ trợ nhanh chóng và tốt nhất.

Xin cảm ơn quý Khách Hàng đã luôn đồng hành và tin tưởng.

0.00 avg. rating (0% score) - 0 votes

Related Posts

About The Author

Add Comment

Call Now Button