Tủ lạnh Toshiba dùng núm cơ thường có cách chỉnh khá đơn giản, nhưng người mới sử dụng dễ đặt mức lạnh quá cao vì nghĩ rằng tủ càng lạnh thì thực phẩm càng được bảo quản tốt. Trên thực tế, để núm ở MAX liên tục có thể khiến rau củ bị đông, thực phẩm mất nước và máy nén phải làm việc nhiều hơn mức cần thiết. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Toshiba hợp lý là bắt đầu từ mức trung bình, theo dõi nhiệt độ thực tế rồi tăng hoặc giảm theo lượng thực phẩm, thời tiết và thói quen mở cửa.
Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Toshiba bằng núm cơ
Núm cơ không cho biết chính xác nhiệt độ trong tủ mà chỉ thay đổi mức làm lạnh. Người dùng nên lấy vị trí MID làm mốc ban đầu, sau đó điều chỉnh từng bước nhỏ và chờ tủ ổn định trước khi đánh giá.
Núm điều chỉnh thường nằm trong ngăn mát, gần cụm đèn hoặc cửa thổi khí lạnh. Ký hiệu MIN tương ứng mức làm lạnh thấp, MID là mức trung bình và MAX là mức làm lạnh mạnh. Với loại núm đánh số, số càng lớn thường cho mức làm lạnh càng cao. Tuy nhiên, vị trí núm không đồng nghĩa trực tiếp với một con số nhiệt độ cố định. Cùng đặt ở MID nhưng nhiệt độ bên trong có thể khác nhau do nhiệt độ phòng, lượng thực phẩm, độ kín của cửa và vị trí kê tủ.

Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh toshiba bằng núm xoay
Một số tủ lạnh Toshiba còn có thanh gạt trong ngăn đông với các ký hiệu như FREEZER và REFRIGERATOR. Bộ phận này dùng để phân phối luồng khí lạnh giữa ngăn đông và ngăn mát, không thay thế núm điều chỉnh chính. Khi sử dụng bình thường, nên để thanh gạt ở vị trí giữa để hai khoang nhận lượng khí lạnh tương đối cân bằng.
Các lưu ý khi sử dụng tủ lạnh mới
Cách sử dụng tủ lạnh Toshiba được khuyên dùng là nên đặt núm ở MID thay vì xoay ngay lên MAX. Mức trung bình giúp tủ bắt đầu làm lạnh ổn định và cho phép người dùng đánh giá đúng khả năng vận hành trong điều kiện thực tế.
Sau khi đặt tủ đúng vị trí, cần kiểm tra xem tủ đã đứng cân bằng, cửa đóng kín và phía sau có khoảng trống tản nhiệt hay chưa. Không nên cắm điện ngay sau khi tủ vừa được vận chuyển nằm ngang hoặc nghiêng nhiều. Cần để tủ đứng yên theo thời gian được nêu trong hướng dẫn của model để dầu trong máy nén trở về vị trí phù hợp.
Khi cắm điện lần đầu, không nên đưa ngay nhiều thịt, cá hoặc thực phẩm chưa được làm nguội vào trong. Khoang tủ cần thời gian hạ nhiệt. Trong điều kiện bình thường, người dùng có thể chờ vài giờ trước khi sắp thực phẩm. Nếu thời tiết nóng, tủ có dung tích lớn hoặc vừa được vận chuyển, thời gian ổn định có thể kéo dài hơn.
Không nên mở cửa liên tục để kiểm tra độ lạnh. Mỗi lần mở cửa, không khí nóng và ẩm đi vào làm nhiệt độ tăng, khiến máy nén phải chạy bù. Có thể kiểm tra sơ bộ bằng chai nước đặt giữa ngăn mát, nhưng cách chính xác hơn vẫn là dùng nhiệt kế chuyên dụng cho tủ lạnh.
Điều chỉnh trong quá trình sử dụng
Khi tủ đang hoạt động bình thường, mức MID thường đáp ứng tốt nhu cầu của gia đình. Chỉ cần thay đổi khi có dấu hiệu rõ ràng như thực phẩm chưa đủ lạnh, đá đông chậm hoặc rau củ trong ngăn mát bị đóng băng.
Nếu tủ chứa nhiều thực phẩm, thời tiết nóng hoặc vừa cho thêm lượng lớn đồ ăn vào, có thể xoay núm cao hơn MID một mức. Không nên chuyển thẳng lên MAX nếu tủ vẫn đang làm lạnh bình thường. Khi nhu cầu làm lạnh tăng cường đã kết thúc, nên đưa núm trở lại mức trung bình.
Trường hợp rau, nước uống hoặc thực phẩm ở ngăn mát bị đông cứng, cần giảm núm một mức về phía MIN. Đồng thời, nên kiểm tra vị trí đặt thực phẩm. Rau lá, sữa, trứng và đồ nhiều nước không nên đặt sát cửa thổi lạnh hoặc áp sát vách sau vì đây thường là những vùng có nhiệt độ thấp hơn phần còn lại của ngăn mát.
Mỗi lần điều chỉnh chỉ nên xoay một khoảng nhỏ. Việc liên tục chuyển giữa MIN và MAX không giúp tủ đạt nhiệt độ nhanh hơn mà còn khiến người dùng khó xác định mức nào phù hợp. Với tủ Inverter, máy nén tự thay đổi công suất theo tải lạnh nên có thể chạy lâu ở tốc độ thấp. Đây không phải dấu hiệu cho thấy cần tăng núm.
Sau khi thay đổi mức lạnh, nên chờ khoảng 24 giờ trước khi kết luận tủ đang quá lạnh hay chưa đủ lạnh. Bạn có thể dùng nhiệt kế đặt ở khu vực giữa ngăn mát, tránh sát cửa gió, vách sau và cánh cửa. Với ngăn đông, có thể đặt nhiệt kế giữa các gói thực phẩm để phản ánh sát hơn nhiệt độ bảo quản thực tế. Mục tiêu tham khảo là ngăn mát duy trì trong khoảng 1–4°C và ngăn đông gần -18°C.
Ngoài nhiệt kế, cần quan sát tình trạng thực phẩm. Rau củ không nên bị đông, nước uống phải đủ mát, đá viên phải đông chắc và thịt cá trong ngăn đông không được mềm. Nếu một khu vực quá lạnh trong khi khu vực khác không đủ lạnh, nguyên nhân có thể nằm ở cách xếp thực phẩm hoặc luồng khí bị cản, không nhất thiết do núm đặt sai.
Điều chỉnh thanh phân phối gió nếu tủ có trang bị
Thanh phân phối gió nên để ở vị trí giữa trong điều kiện sử dụng thông thường. Đây là mức giúp luồng khí lạnh được chia tương đối đều cho ngăn đông và ngăn mát.
Nếu ngăn đông làm đá chậm hoặc thực phẩm chưa đông chắc, có thể dịch thanh gạt nhẹ về phía FREEZER. Ngược lại, nếu ngăn mát không đủ lạnh trong khi ngăn đông vẫn hoạt động tốt, có thể dịch về phía REFRIGERATOR.
Không nên đẩy thanh gạt hẳn về một phía trong thời gian dài. Khi quá nhiều khí lạnh được ưu tiên cho ngăn đông, ngăn mát có thể thiếu lạnh. Nếu ưu tiên quá nhiều cho ngăn mát, khả năng cấp đông lại giảm. Sau khi điều chỉnh, vẫn cần theo dõi nhiệt độ ít nhất một ngày trước khi thay đổi tiếp.
Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Toshiba tiết kiệm điện
Với phần lớn tủ lạnh Toshiba phổ thông, MID là lựa chọn phù hợp để bắt đầu; các mức khác chỉ dùng khi điều kiện vận hành thay đổi. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh thông thường sẽ dược sử dụng như sau:
| Điều kiện thực tế | Mức núm gợi ý | Cách theo dõi |
| Sử dụng bình thường, lượng thực phẩm vừa phải | MID | Giữ ổn định nếu ngăn mát đạt 1–4°C |
| Trời nóng hoặc vừa cho nhiều thực phẩm vào | Cao hơn MID một mức | Chờ 24 giờ trước khi tăng tiếp |
| Tủ ít thực phẩm, thời tiết mát | MID hoặc thấp hơn một mức | Chỉ giảm khi nhiệt độ vẫn đạt yêu cầu |
| Đá lâu đông, ngăn mát chưa đủ lạnh | Tăng dần về phía MAX | Kiểm tra cửa và cửa gió trước |
| Rau, nước hoặc thức ăn bị đóng đá | Giảm về phía MIN | Di chuyển thực phẩm khỏi cửa gió |
| Cần cấp đông nhanh trong thời gian ngắn | Gần MAX | Trả về MID sau khi thực phẩm đã đông |
Không có một vị trí núm phù hợp cho mọi gia đình. Tủ đặt trong bếp nóng, thường xuyên mở cửa hoặc chứa nhiều thực phẩm sẽ cần mức làm lạnh khác với tủ đặt ở phòng thoáng và ít sử dụng. Vì vậy, nên dựa vào nhiệt độ thực tế thay vì cố giữ một mức quanh năm.
Mức nhiệt độ phù hợp để bảo quản từng loại thực phẩm
Mỗi nhóm thực phẩm cần một khoảng nhiệt khác nhau. Với tủ Toshiba dùng núm cơ, người dùng không thể chọn trực tiếp từng con số nhiệt độ nên cần kết hợp vị trí đặt thực phẩm, mức núm và nhiệt kế tủ lạnh để kiểm soát chính xác hơn.
Thịt, cá và hải sản tươi
Thịt, cá và hải sản tươi cần được đặt ở khu vực lạnh nhất của ngăn mát nếu chỉ bảo quản trong thời gian ngắn. Nhiệt độ phù hợp thường nằm trong khoảng 0–4°C.
Một số tủ lạnh Toshiba có ngăn Cooling Zone hoặc ngăn làm lạnh nhanh nằm gần cửa gió. Khu vực này thường lạnh hơn phần còn lại của ngăn mát, phù hợp với thịt cá chuẩn bị dùng trong ngày hoặc trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, ngăn này không thay thế ngăn đông nếu cần bảo quản lâu.
Thực phẩm sống cần được cho vào hộp kín hoặc túi riêng. Cách này hạn chế nước thịt, cá chảy xuống rau củ và thực phẩm chín. Không nên đặt trực tiếp lên khay mà không có vật chứa, kể cả khi tủ còn sạch.
Nếu chưa có kế hoạch sử dụng sớm, nên chia thịt cá thành từng phần rồi chuyển vào ngăn đông ở khoảng -18°C. Chia nhỏ từ đầu giúp lấy đúng lượng cần dùng và tránh phải rã đông toàn bộ rồi cấp đông lại.

Nhiệt độ ở mức 3 phù hợp đa số thực phẩm và vẫn đảm bảo tiết kiệm điện
Sữa, trứng và thực phẩm chín
Sữa, trứng và đồ ăn đã nấu chín nên được giữ trong vùng có nhiệt độ ổn định khoảng 1–4°C. Khu vực giữa và phía trong ngăn mát thường phù hợp hơn cánh cửa.
Cánh cửa là nơi nhiệt độ thay đổi nhiều mỗi lần mở tủ. Vì vậy, không nên đặt sữa tươi, kem sữa hoặc thực phẩm dễ hỏng ở đây nếu tủ được mở thường xuyên. Vị trí này phù hợp hơn với nước uống, nước sốt và gia vị đã đóng kín.
Trứng nên được giữ trong hộp hoặc khay ở khu vực giữa ngăn mát. Việc đặt trứng trong hộp giúp hạn chế va đập và giảm ảnh hưởng từ mùi thực phẩm khác. Không cần đặt sát cửa gió vì nhiệt độ quá thấp có thể làm trứng bị đông cục bộ.
Thực phẩm chín và đồ ăn thừa phải được đậy kín trước khi cho vào tủ. Nên chia món ăn thành hộp nhỏ, nông thay vì dùng một nồi lớn. Khối thực phẩm nhỏ nguội nhanh và đều hơn, đồng thời không làm nhiệt độ trong ngăn mát tăng quá lâu.
Không đặt thực phẩm chín ngay dưới thịt, cá sống. Nếu nước từ thực phẩm sống rò xuống, nguy cơ nhiễm chéo sẽ tăng. Cách sắp xếp an toàn hơn là để đồ chín ở phía trên, thịt cá sống ở khu vực thấp và có hộp kín.
Rau, củ và trái cây
Rau củ thường phù hợp với mức nhiệt khoảng 3–8°C, tùy từng loại. Ngăn rau củ ở đáy ngăn mát được thiết kế để giữ độ ẩm tốt hơn và hạn chế rau mất nước quá nhanh.
Không nên đặt rau lá, dưa chuột, cà chua hoặc trái cây nhiều nước sát vách sau. Đây là vị trí có thể lạnh hơn mức trung bình, nhất là khi núm đang đặt gần MAX. Dấu hiệu thường gặp là rau bị úng, phần lá đông cứng hoặc bề mặt xuất hiện tinh thể đá.
Rau sau khi rửa cần được để ráo trước khi cất. Nước đọng trong túi hoặc hộp làm rau nhanh hỏng hơn và có thể gây đọng sương trong ngăn. Với rau lá, có thể bọc bằng giấy thấm hoặc để trong túi có lỗ thoáng nhỏ.
Không nên nhồi đầy ngăn rau củ. Khi thực phẩm bị ép chặt, khí lạnh khó lưu thông, rau ở gần cửa gió có thể quá lạnh trong khi phần giữa lại không đủ mát.
Một số loại trái cây tiếp tục chín sau khi thu hoạch. Nếu bảo quản chung với rau lá trong không gian kín, chúng có thể làm rau nhanh vàng hoặc mềm hơn. Khi cần giữ lâu, nên tách thành từng hộp hoặc túi riêng.
Thực phẩm đông lạnh, kem và đá
Thực phẩm đông lạnh nên được giữ ở khoảng -18°C. Ở mức này, thịt cá phải đông cứng, đá viên tạo khuôn rõ và kem không bị chảy mềm quá mức.
Ngăn đông không nên xếp kín đến mức che cửa thổi khí. Khí lạnh cần đi qua các khe giữa bao bì để nhiệt phân bố đều. Nếu thực phẩm chặn cửa gió, khu vực gần cửa gió có thể rất lạnh nhưng phần còn lại lại đông chậm.
Thịt cá nên được chia mỏng và dàn đều trước khi cấp đông. Gói quá dày mất nhiều thời gian để lạnh đến phần giữa, làm máy nén phải chạy lâu hơn. Bao bì cũng cần kín để hạn chế mất nước và tránh mùi lan sang đá viên hoặc thực phẩm khác.
Không nên rã đông rồi cấp đông lại nhiều lần. Ngoài việc làm giảm chất lượng, thao tác này còn khiến thực phẩm khó giữ kết cấu và mùi vị ban đầu. Tốt hơn hết là chia khẩu phần ngay từ lúc mới mua.
Nếu kem bị mềm, đá đông chậm hoặc túi thực phẩm không cứng, cần kiểm tra cả nhiệt độ, độ kín của cửa và cách sắp xếp. Không nên vội xoay núm lên MAX khi cửa ngăn đông đang bị hở hoặc cửa gió bị che.
Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Toshiba phù hợp là đặt núm ở MID trước, theo dõi nhiệt độ thực tế rồi tăng hoặc giảm từng mức nhỏ. Ngăn mát nên giữ trong khoảng 1–4°C, ngăn đông gần -18°C và thực phẩm cần được đặt đúng khu vực để vừa bảo quản tốt vừa hạn chế điện năng lãng phí.
Nếu đã chỉnh đúng núm, sắp xếp lại thực phẩm và kiểm tra cửa nhưng tủ vẫn không đủ lạnh hoặc thường xuyên làm đông thực phẩm trong ngăn mát, người dùng có thể liên hệ Sửa chữa điện tử điện lạnh Bách Khoa để kiểm tra hệ thống làm lạnh, bộ điều nhiệt và luồng gió trong tủ.

